xui xẻo

xui xẻo

Một người đàn ông vô tình làm đổ ly nước vì xui xẻo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không may mắn, gặp điều rủi ro: "xui xẻo" mô tả tình trạng hoặc sự việc mang lại kết quả không tốt, trái ngược với những mong đợi, thường do yếu tố ngẫu nhiên hoặc vận rủi.
    • Đen đủi, vận hạn: Dùng để chỉ người hoặc sự kiện thường xuyên gặp phải những điều không may, tổn thất hoặc khó khăn.
  2. Danh từ (trong một số ngữ cảnh):

    • Sự không may mắn: "xui xẻo" được dùng như một danh từ để chỉ bản thân điều rủi ro hoặc vận đen.
    • dụ: Anh ấy đổ lỗi cho xui xẻo thất bại. (Anh ấy cho rằng sự không may nguyên nhân thất bại.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Hôm nay tôi thật xui xẻo khi bị mất . (Hôm nay tôi không may mắn khi bị mất .)
    • ấy gặp phải một chuỗi ngày xui xẻo liên tiếp. ( ấy trải qua nhiều ngày đen đủi nối tiếp nhau.)
  • Danh từ:

    • Xui xẻo luôn đeo bám gia đình anh ta. (Sự không may mắn thường xuyên xảy ra với gia đình anh ta.)
    • Đừng đổ lỗi cho xui xẻo, hãy nhìn nhận vấn đề thực tế. (Đừng quy trách nhiệm cho vận rủi, hãy xem xét nguyên nhân thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xui xẻo đen đủi": cụm từ nhấn mạnh sự không may mắn, thường dùng trong văn nói.

    • Mấy ngày nay thật xui xẻo đen đủi, làm cũng hỏng. (Những ngày này quá không may, làm việc cũng thất bại.)
  • "xui xẻo bất ngờ": diễn tả sự rủi ro xảy ra ngoài dự kiến.

    • Chuyến du lịch trở nên xui xẻo bất ngờ thời tiết xấu. (Chuyến đi chơi gặp rủi ro ngoài dự đoán do thời tiết không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xui (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa không may, rủi ro.

    • Trời xui đất khiến. (Do số phận không may mắn.)
  • Rủi (tính từ): không may, dễ gặp tổn thấtgần nghĩa với "xui xẻo".

    • Đầu này hơi rủi. (Khoản đầu này nguy cơ không may.)
  • Hên (tính từ): may mắntrái nghĩa với "xui xẻo".

    • Hôm nay tôi hên quá! (Hôm nay tôi rất may mắn!)
Từ đồng nghĩa
  • Đen đủi: thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự không may kéo dài.

    • ấy đen đủi suốt cả tuần. ( ấy không may mắn cả tuần.)
  • Vận đen: chỉ chuỗi sự kiện không may mắn.

    • Anh ta đang trong cơn vận đen. (Anh ta đang gặp nhiều rủi ro.)
  • Không may: cách diễn đạt trang trọng hơn.

    • Thật không may khi trời mưa. (Thật rủi ro khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Xui xẻo như chó mực: thành ngữ dân gian, von người gặp quá nhiều điều không may.

    • Đừng trách anh ấy, anh ấy xui xẻo như chó mực. (Đừng đổ lỗi cho anh ấy, anh ấy cực kỳ không may.)
  • Xui xẻo đeo như đỉa: diễn tả sự không may kéo dài, khó thoát.

    • Nợ nần cứ đeo bám, xui xẻo đeo như đỉa. (Nợ nần rủi ro không buông tha.)